yo-yo

Học thuật
Thân thiện
yo-yo

Un enfant fait monter et descendre son yo-yo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Yô yô: Một loại đồ chơi gồm một cuộn dây quấn quanh một trục nối với hai đĩa tròn. Người chơi thả kéo lên xuống bằng sợi dây gắnngón tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a reçu un beau yo-yo pour son anniversaire. (Cậu ấy nhận được một cái yô yô đẹp cho ngày sinh nhật.)
    • Elle fait des figures compliquées avec son yo-yo. ( ấy thực hiện những động tác phức tạp với cái yô yô của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être comme un yo-yo" (thành ngữ): Dao động, lên xuống thất thường (thường dùng cho cảm xúc, giá cả, tình hình).
    • Ses émotions sont comme un yo-yo depuis cet événement. (Cảm xúc của ấy cứ lên xuống như yô yô kể từ sự kiện đó.)
    • Le prix de l'essence fait le yo-yo. (Giá xăng dao động lên xuống thất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Yo-yoter (động từ, thông tục): Dao động, thay đổi liên tục.
    • Les températures yo-yotent cette semaine. (Nhiệt độ dao động liên tục trong tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Balancier (danh từ): Vật đu đưa, con lắc (nghĩa tương tự trong bối cảnh dao động).
  • Fluctuer (động từ): Dao động, biến động (nghĩa tương tự khi dùng như động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ 'yo-yo' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Faire le yo-yo: (Cụm động từ) Chỉ sự di chuyển lên xuống, tới lui liên tục.
    • Il fait le yo-yo entre Paris et Lyon pour son travail. (Anh ấy đi đi về về giữa Paris Lyon công việc.)
yo-yo

Un enfant fait monter et descendre son yo-yo.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. yô yô (một thứ đồ chơi)

Từ gần giống