oye

Học thuật
Thân thiện
oye

Une oye blanche nage paisiblement sur l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con ngỗng: Từ cổ trong tiếng Pháp, dùng để chỉ con ngỗng, một loài gia cầm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans les vieux textes, on lit parfois le mot "oye". (Trong các văn bản cổ, đôi khi người ta đọc thấy từ "oye".)
    • L'oye blanche nageait sur l'étang. (Con ngỗng trắng đang bơi trên ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oye"một từ cổ. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ thông dụng để chỉ "con ngỗng" là "oie". Việc gặp từ "oye" chủ yếu xảy ra trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Oie (n.f): Từ hiện đại, cùng nghĩa "con ngỗng".
  • Oison (n.m): Ngỗng con.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp hiện đại cho từ cổ này. Từ đồng nghĩa với nghĩa "con ngỗng" là oie.
oye

Une oye blanche nage paisiblement sur l'étang.

danh từ giống cái
  1. (từ ; nghĩa ) con ngỗng