yoghourt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sữa chua: Một sản phẩm sữa lên men, có vị chua, thường được ăn trực tiếp hoặc dùng trong chế biến món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Je mange un yogourt nature au petit déjeuner. (Tôi ăn một hộp sữa chua không đường vào bữa sáng.)
- Ce yaourt aux fraises est délicieux. (Loại sữa chua dâu này rất ngon.)
- Elle a acheté des yogourts au supermarché. (Cô ấy đã mua vài hộp sữa chua ở siêu thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Yaourt (danh từ giống đực): Một cách viết khác phổ biến hơn của từ "yoghourt". Cả hai từ đều chỉ cùng một sản phẩm.
- Préfères-tu le yaourt ou le yogourt ? (Bạn thích dùng từ "yaourt" hay "yoghourt" hơn?)