yoghourt

Học thuật
Thân thiện
yoghourt

On mange un yoghourt nature au petit déjeuner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sữa chua: Một sản phẩm sữa lên men, có vị chua, thường được ăn trực tiếp hoặc dùng trong chế biến món ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je mange un yogourt nature au petit déjeuner. (Tôi ăn một hộp sữa chua không đường vào bữa sáng.)
    • Ce yaourt aux fraises est délicieux. (Loại sữa chua dâu này rất ngon.)
    • Elle a acheté des yogourts au supermarché. ( ấy đã mua vài hộp sữa chuasiêu thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Yaourt (danh từ giống đực): Một cách viết khác phổ biến hơn của từ "yoghourt". Cả hai từ đều chỉ cùng một sản phẩm.
    • Préfères-tu le yaourt ou le yogourt ? (Bạn thích dùng từ "yaourt" hay "yoghourt" hơn?)
yoghourt

On mange un yoghourt nature au petit déjeuner.

danh từ giống đực
  1. như yogourt

Từ gần giống