yolky

/'jouki/
tính từ
  1. (thuộc) lòng đỏ trứng; giống lòng đỏ trứng
  2. (thuộc) mỡ lông cừu; chất mỡ lông cừu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

yolky
The chef separates the yolky center from the egg white.