yelk

/jelk/
Học thuật
Thân thiện
yelk

A chef carefully separates the yelk from the egg white.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ hiếm, nghĩa hiếm):
    • Lòng đỏ trứng: "yelk" một từ cổ, ít được sử dụng, có nghĩa giống hệt với "yolk", chỉ phần màu vàngtrung tâm của quả trứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for the yelk of two eggs. (Công thức yêu cầu lòng đỏ của hai quả trứng.)
    • In old cookbooks, you might find the word 'yelk' instead of 'yolk'. (Trong những cuốn sách dạy nấu ăn , bạn có thể thấy từ 'yelk' thay vì 'yolk'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ vựng lịch sử hoặc văn học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản , thơ ca lịch sử, hoặc được dùng để tạo không khí cổ xưa.
    • The poet used the archaic term 'yelk' to evoke a sense of antiquity. (Nhà thơ đã dùng từ cổ 'yelk' để gợi lên cảm giác cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Yolk (n): Lòng đỏ trứng. Đây cách viết dùng phổ biến, hiện đại thay thế hoàn toàn cho "yelk".
    • Separate the yolk from the egg white. (Tách lòng đỏ ra khỏi lòng trắng trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Egg yolk: Lòng đỏ trứng (cụm từ mô tả chính xác phổ biến).
yelk

A chef carefully separates the yelk from the egg white.

danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) yolk

Từ gần giống