yelk
/jelk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ hiếm, nghĩa hiếm):
- Lòng đỏ trứng: "yelk" là một từ cổ, ít được sử dụng, có nghĩa giống hệt với "yolk", chỉ phần màu vàng ở trung tâm của quả trứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe calls for the yelk of two eggs. (Công thức yêu cầu lòng đỏ của hai quả trứng.)
- In old cookbooks, you might find the word 'yelk' instead of 'yolk'. (Trong những cuốn sách dạy nấu ăn cũ, bạn có thể thấy từ 'yelk' thay vì 'yolk'.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ vựng lịch sử hoặc văn học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cũ, thơ ca lịch sử, hoặc được dùng để tạo không khí cổ xưa.
- The poet used the archaic term 'yelk' to evoke a sense of antiquity. (Nhà thơ đã dùng từ cổ 'yelk' để gợi lên cảm giác cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Yolk (n): Lòng đỏ trứng. Đây là cách viết và dùng phổ biến, hiện đại thay thế hoàn toàn cho "yelk".
- Separate the yolk from the egg white. (Tách lòng đỏ ra khỏi lòng trắng trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Egg yolk: Lòng đỏ trứng (cụm từ mô tả chính xác và phổ biến).
danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) yolk