yosemite

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yosemite: Tên một chuỗi thác nước nổi tiếng nằm trong Vườn Quốc gia Yosemite ở California, Hoa Kỳ. Vào một phần của mỗi năm, dòng chảy của thác giảm xuống chỉ còn một dòng nước nhỏ.
dụ sử dụng
  • (Yosemite một điểm thu hút khách du lịch chính ở California.)
  • (Dòng chảy của Yosemite trở thành một dòng nước nhỏ trong mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yosemite Falls": Thác Yosemite, tên đầy đủ của chuỗi thác nước này, bao gồm ba phần: Thác Thượng, Thác Giữa, Thác Hạ.

    • Yosemite Falls is one of the tallest waterfalls in North America. (Thác Yosemite một trong những thác nước cao nhất Bắc Mỹ.)
  • "Yosemite National Park": Vườn Quốc gia Yosemite, khu vực rộng lớn bao quanh thác nước, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ.

    • Yosemite National Park was established in 1890. (Vườn Quốc gia Yosemite được thành lập vào năm 1890.)
Biến thể từ gần giống
  • Yosemite Valley (n): Thung lũng Yosemite, khu vực chính trong vườn quốc gia nơi thác nước tọa lạc.
    • Yosemite Valley is a popular spot for hiking and camping. (Thung lũng Yosemite một địa điểm phổ biến để đi bộ đường dài cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Waterfall: thác nước (dùng chung cho các loại thác, nhưng Yosemite tên riêng).
  • Cascade: thác nước nhỏ hơn, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với Yosemite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "yosemite" đây danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "yosemite".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

yosemite
Yosemite Falls cascades down a granite cliff in the national park.