yourselves

/jɔ:'self/
Học thuật
Thân thiện
yourselves

You must wash yourselves before swimming.

Định nghĩa
  1. Đại từ phản thân (số nhiều của 'yourself'):
    • Tự các bạn, chính các bạn: Dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ hành động quay trở lại với chủ thể "you" (các bạn, các anh, các chị) khi chủ thể đối tượng của hành động một.
    • Bản thân các bạn: Dùng để chỉ trạng thái, bản chất thông thường của chính các bạn.
dụ sử dụng
  • Đại từ phản thân:
    • Did you enjoy yourselves at the party? (Các bạn vui vẻbữa tiệc không?)
    • You should be proud of yourselves. (Các bạn nên tự hào về bản thân mình.)
    • I hope you all take good care of yourselves. (Tôi hy vọng tất cả các bạn đều biết chăm sóc bản thân tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Be yourself": Hãy chính mình, hãy tự nhiên.
    • Just relax and be yourself. (Cứ thư giãn hãy chính mình.)
  • "By yourselves": Một mình (các bạn), tự lực (không sự giúp đỡ).
    • You can do it by yourselves. (Các bạn có thể tự làm việc đó được.)
    • Are you here by yourselves? (Các bạn đến đây một mình à?)
  • "Help yourselves": Cứ tự nhiên (dùng khi mời ai đó lấy đồ ăn/thức uống).
    • The food is on the table. Please, help yourselves. (Thức ăn ở trên bàn. Mời các bạn cứ tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Yourself (đại từ phản thân, số ít): tự bạn, chính bạn.
    • You should believe in yourself. (Bạn nên tin vào chính mình.)
  • You (đại từ nhân xưng): bạn, các bạn.
  • Your (tính từ sở hữu): của bạn, của các bạn.
Từ đồng nghĩa
  • On your own: một mình, tự lực (có thể dùng thay cho "by yourselves" trong một số ngữ cảnh).
    • You have to solve this problem on your own. (Các bạn phải tự giải quyết vấn đề này.)
Thành ngữ liên quan
  • "How's yourself?" (thân mật, không trang trọng): Còn bạn/ông/ thì sao? (Dùng để hỏi lại sau khi ai đó hỏi thăm bạn).
    • "I'm fine, thanks. How's yourself?" ("Tôi khỏe, cảm ơn. Còn ông thế nào?")
  • "You're not (quite) yourselves": Các bạn trông không được bình thường (có vẻ mệt mỏi, ốm, hoặc tâm trạng không tốt).
    • You look tired. Are you feeling quite yourselves? (Các bạn trông mệt mỏi quá. Các bạn cảm thấy ổn không?)
yourselves

You must wash yourselves before swimming.

đại từ phản thân (số nhiều yourselves)
  1. tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình
    • you mush wash yourself
      mày phải tắm rửa đi
    • you yourself said so; you said so yourself
      chính anh đã nói thế
    • you are not quite yourself today
      hôm nay anh không được bình thường
    • help yourself to some more meat
      mời anh xơi thêm thịt
    • how's yourself?
      (từ lóng) còn anh khoẻ không?
    • be yourself!
      hãy trấn tĩnh lại!

Idioms

  • [all] by yourself
    một mình

Từ gần giống