ourselves

/,auə'selvz/
Học thuật
Thân thiện
ourselves

We ourselves baked the cake for the party.

Định nghĩa
  1. Đại từ phản thân:

    • Bản thân chúng ta/chúng tôi/chúng mình: Dùng để nhấn mạnh hoặc phản chiếu lại chủ ngữ "we" (chúng tôi, chúng ta). chỉ về cùng một nhóm người đã được nhắc đến trước đó.
    • Tự chúng mình: Diễn tả hành động nhóm người nói thực hiện lên chính mình hoặc không sự giúp đỡ từ bên ngoài.
  2. Đại từ:

    • Chúng tôi, chúng mình: Được sử dụng một cách trang trọng hoặc trong văn viết (như bài báo, tuyên bố) để thay thế cho "we", thường khi người nói/viết muốn tránh dùng ngôi thứ nhất trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Đại từ phản thân (nhấn mạnh):

    • We will build the house ourselves. (Chúng tôi sẽ tự tay xây ngôi nhà.)
    • We ourselves are responsible for this decision. (Chính bản thân chúng tôi chịu trách nhiệm cho quyết định này.)
  • Đại từ phản thân (phản chiếu, làm tân ngữ):

    • We should be proud of ourselves. (Chúng ta nên tự hào về bản thân mình.)
    • We prepared ourselves for the difficult exam. (Chúng tôi đã tự chuẩn bị cho kỳ thi khó khăn.)
  • Đại từ (trang trọng, thay thế "we"):

    • This is a gift for ourselves and future generations. (Đây món quà cho chúng ta các thế hệ tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by ourselves":

    • Một mình, không ai khác: Chỉ việc nhóm người nóimột mình.
      • We were all by ourselves in the old house. (Chúng tôi đãmột mình trong ngôi nhà .)
    • Tự lực, không sự giúp đỡ: Chỉ việc nhóm người nói tự làm điều đó không cần trợ giúp.
      • We managed to fix the car by ourselves. (Chúng tôi đã tự sửa được chiếc xe.)
  • "for ourselves": cho chính bản thân chúng ta.

    • We need to think for ourselves and not just follow others. (Chúng ta cần biết suy nghĩ cho chính mình chứ không chỉ bắt chước người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Myself (đại từ phản thân): bản thân tôi (dùng với chủ ngữ "I").
  • Yourself (đại từ phản thân): bản thân bạn/anh/chị (số ít, dùng với "you").
  • Yourselves (đại từ phản thân): bản thân các bạn (số nhiều, dùng với "you").
  • Himself/Herself/Itself (đại từ phản thân): bản thân anh ấy/ ấy/.
  • Themselves (đại từ phản thân): bản thân họ/chúng.
Từ đồng nghĩa
  • We (đại từ): chúng tôi, chúng ta (không mang tính nhấn mạnh hoặc phản thân).
  • Us (đại từ, tân ngữ): chúng tôi, chúng ta (không mang tính phản thân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "ourselves" đây đại từ. Các cụm từ thường đi với động từ giới từ, như "look after ourselves", "take care of ourselves").

Thành ngữ liên quan
  • We are not ourselves: Chúng tôi không được chính mình (khi cảm thấy không khỏe hoặc tâm trạng không ổn).
    • Sorry for being rude earlier. We are not ourselves today. (Xin lỗi lúc nãy thô lỗ. Hôm nay chúng tôi không được bình thường.)
ourselves

We ourselves baked the cake for the party.

đại từ phản thân
  1. bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng mình; tự chúng mình
    • we ourselves will see to it
      bản thân chúng tôi sẽ chăm lo việc đó
  2. chúng tôi, chúng mình (khi nói trước công chúng, khi viết một bài báo không tên)
    • it will do good to all and to ourselves
      cái đó sẽ lợi cho mọi người cho chúng mình

Từ gần giống

Từ chứa "ourselves"

Từ có nhắc đến "ourselves"