youthfulness

/'ju:θfulnis/
danh từ
  1. tính chất thanh niên, tính chất trẻ, tính chất trẻ tuổi; tính chất trẻ trung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "youthfulness"

youthfulness
A child's laughter and bright eyes radiate youthfulness.