youthfulness
/'ju:θfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất trẻ trung, sự trẻ trung: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc còn trẻ, đầy sức sống, nhiệt huyết và năng lượng như tuổi thanh xuân. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
- Tính chất thanh niên: Chỉ những đặc điểm, tinh thần hoặc phong cách tiêu biểu của tuổi trẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her energy and optimism are a testament to her youthfulness. (Năng lượng và sự lạc quan của cô ấy là minh chứng cho sự trẻ trung của mình.)
- Despite his age, he maintained a remarkable youthfulness in his approach to life. (Bất chấp tuổi tác, anh ấy vẫn duy trì một sự trẻ trung đáng kinh ngạc trong cách sống.)
- The youthfulness of the team brought new ideas and dynamism to the project. (Tính chất thanh niên của đội ngũ đã mang lại những ý tưởng mới và sự năng động cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"youthfulness of spirit" hoặc "youthfulness of heart": Sự trẻ trung trong tâm hồn, tinh thần.
- Her secret to a happy life is the youthfulness of her spirit. (Bí quyết sống hạnh phúc của bà ấy là sự trẻ trung trong tâm hồn.)
"to retain/lose one's youthfulness": Giữ lại / đánh mất sự trẻ trung.
- Regular exercise and a positive mindset help him retain his youthfulness. (Tập thể dục đều đặn và tư duy tích cực giúp anh ấy giữ được sự trẻ trung.)
Biến thể và từ gần giống
Youthful (tính từ): trẻ trung.
- She has a youthful appearance. (Cô ấy có vẻ ngoài trẻ trung.)
Youth (danh từ): tuổi trẻ, thanh niên.
- He spent his youth traveling the world. (Anh ấy đã dành tuổi trẻ của mình để du lịch vòng quanh thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Vitality: sức sống, sinh khí.
- Vibrancy: sự sôi nổi, rực rỡ.
- Freshness: sự tươi mới.
Từ trái nghĩa
- Agedness: sự già nua.
- Senility: sự lão suy.
danh từ
- tính chất thanh niên, tính chất trẻ, tính chất trẻ tuổi; tính chất trẻ trung