youth

/ju:θ/
Học thuật
Thân thiện
youth

A young man's youth is evident in his energetic stride.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Tuổi trẻ, tuổi thanh xuân, tuổi thanh niên: Giai đoạn trong cuộc đời giữa thời thơ ấu tuổi trưởng thành, đặc trưng bởi sức sống, sự nhiệt huyết sự phát triển.
    • Thời kỳ đầu, buổi ban đầu: Giai đoạn khởi đầu hoặc non trẻ của một sự vật, tổ chức hoặc quá trình.
  2. Danh từ (đếm được):

    • Thanh niên (nam): Một người trẻ tuổi, đặc biệt một chàng trai hoặc thiếu niên.
    • Tầng lớp thanh niên, giới trẻ: Nhóm người trẻ tuổi trong xã hội, được xem như một tập thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (không đếm được):

    • She spent her youth traveling the world. ( ấy đã dành tuổi trẻ của mình để du lịch vòng quanh thế giới.)
    • The project failed in its youth due to lack of funding. (Dự án đã thất bại ngay từ buổi ban đầu do thiếu kinh phí.)
  • Danh từ (đếm được):

    • A group of youths were playing football in the park. (Một nhóm thanh niên đang chơi bóng đá trong công viên.)
    • The future of the country depends on its youth. (Tương lai của đất nước phụ thuộc vào tầng lớp thanh niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the youth of something": Vào thời kỳ đầu/non trẻ của cái đó.

    • In the youth of the internet, connections were very slow. (Vào buổi ban đầu của internet, kết nối rất chậm.)
  • "The flower of youth": Tuổi thanh xuân tươi đẹp nhất.

    • He was in the flower of his youth when he joined the army. (Anh ấy đangđộ tuổi thanh xuân rực rỡ nhất khi nhập ngũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Youthful (tính từ): Trẻ trung, có vẻ ngoài hoặc tinh thần trẻ trung.

    • She has a youthful appearance. ( ấy có vẻ ngoài trẻ trung.)
  • Youthfulness (danh từ): Sự trẻ trung, sức sống của tuổi trẻ.

    • Her youthfulness is inspiring. (Sự trẻ trung của ấy thật truyền cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Adolescence (danh từ): Tuổi vị thành niên, tuổi teen (nhấn mạnh giai đoạn phát triển).
  • Young people (cụm danh từ): Những người trẻ tuổi (cách nói chung chung).
  • Juvenescence (danh từ): Thời kỳ trẻ trung, tuổi trẻ (từ trang trọng, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ 'youth')

Thành ngữ liên quan
  • Wasted youth: Tuổi trẻ bị lãng phí.

    • He regretted his wasted youth spent on meaningless pursuits. (Anh ấy hối tiếc về tuổi trẻ bị lãng phí vào những theo đuổi vô nghĩa.)
  • Fountain of youth: Suối nguồn tuổi trẻ (biểu tượng cho thứ có thể mang lại sự trẻ trung vĩnh cửu).

    • Many searched for the mythical fountain of youth. (Nhiều người đã tìm kiếm suối nguồn tuổi trẻ trong truyền thuyết.)
youth

A young man's youth is evident in his energetic stride.

danh từ
  1. tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên, tuổi niên thiếu
    • the days of youth
      thời kỳ niên thiếu
    • from youth upwards
      từ lúc còn trẻ, từ nhỏ
    • the enthusiasm of youth
      nhiệt tình của tuổi trẻ
  2. (nghĩa bóng) buổi ban đầu; thời non trẻ
    • the youth of civilization
      buổi ban đầu của nền văn minh
    • the youth of a nation
      thời kỳ non trẻ của một quốc gia
  3. thanh niên; tầng lớp thanh niên, lứa tuổi thanh niên
    • a promising youth
      một thanh niên đầy hứa hẹn
    • a bevy of youths
      một đám thanh niên
    • the youth of one country
      lứa tuổi thanh niên của một nước
    • The Communist Youth League
      Đoàn thanh niên cộng sản
    • The Ho Chi Minh Labour Youth Union
      Đoàn thanh niên lao động Hồ Chí Minh