ypérite

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Iperit (hơi ngạt): "Ypérite" là tên gọi của một loạikhí hóa học độc hại, một chất gây phồng rộp tổn thương da, mắt, đường hô hấp. còn được biết đến với tên gọi thông thường là "khí tạt".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ypérite a été utilisée pour la première fois pendant la Première Guerre mondiale. (Iperit lần đầu tiên được sử dụng trong Thế chiến thứ nhất.)
    • Les effets de l'ypérite sur les soldats étaient dévastateurs. (Tác động của iperit lên các binh lính thật tàn khốc.)
    • Le stockage de l'ypérite est un problème environnemental majeur. (Việc lưu trữ iperit là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Victime de l'ypérite": nạn nhân của khí iperit.

    • De nombreux anciens combattants sont restés des victimes de l'ypérite. (Nhiều cựu chiến binh vẫnnạn nhân của khí iperit.)
  • "Attaque à l'ypérite": cuộc tấn công bằng khí iperit.

    • Une attaque à l'ypérite peut contaminer une zone pendant longtemps. (Một cuộc tấn công bằng iperit có thể làm ô nhiễm một khu vực trong thời gian dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaz moutarde (danh từ giống đực): khí tạt. Đâytên gọi thông thường khác của cùng một chất hóa học, do mùi đặc trưng của .

    • Le gaz moutarde est interdit par les conventions internationales. (Khí tạt bị cấm bởi các công ước quốc tế.)
  • Agent vésicant (danh từ giống đực): tác nhân gây phồng rộp. Đâythuật ngữ chung mô tả loạikhí hóa học như ypérite.

    • L'ypérite est un agent vésicant très puissant. (Iperit là một tác nhân gây phồng rộp rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sulfure d'éthyle dichloré: Dichloroethyl sulfide (tên hóa học).
  • Gaz de combat: khí chiến đấu (thuật ngữ chung).
Lưu ý
  • Từ "ypérite" bắt nguồn từ tên thành phố YpresBỉ, nơi loại vũ khí này được sử dụng lần đầu tiên trên quy mô lớn vào năm 1917.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực quân sự, lịch sử chiến tranh hóa học. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "gaz moutarde" nhiều hơn.
danh từ giống cái
  1. iperit (hơi ngạt)