apprêté

Học thuật
Thân thiện
apprêté

Le professeur parle avec un langage apprêté pendant son cours.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trau chuốt, kiểu cách: Dùng để miêu tả một thứ đó (như ngôn ngữ, phong cách, hành vi) được chuẩn bị hoặc thể hiện một cách quá cầu kỳ, gò bó, thiếu tự nhiên chân thực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son discours était très apprêté. (Bài phát biểu của anh ta rất kiểu cách/trau chuốt.)
    • Elle a un sourire un peu apprêté. ( ấy có một nụ cười hơi gượng gạo/giả tạo.)
    • Il évite un langage apprêté pour paraître plus authentique. (Anh ấy tránh lối nói kiểu cách để trông chân thực hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un style apprêté": một phong cách cầu kỳ, trau chuốt.

    • Le roman est critiqué pour son style apprêté. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích phong cách cầu kỳ của .)
  • "une élégance apprêtée": một vẻ thanh lịch gò bó, không tự nhiên.

    • Son élégance apprêtée la rendait distante. (Vẻ thanh lịch gò bó của ấy khiến trở nên xa cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Apprêter (động từ): chuẩn bị, sửa soạn.

    • Apprêter le repas. (Chuẩn bị bữa ăn.)
  • Apprêt (danh từ): sự chuẩn bị; lớp tráng, lớp xử lý (trong công nghiệp dệt, hội họa).

    • L'apprêt d'une toile. (Lớp tráng/phủ trên một tấm vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Affecté: màu mè, kiểu cách.
  • Maniéré: điệu bộ, màu mè.
  • Guindé: cứng nhắc, gượng gạo.
  • Pompeux: khoa trương, màu mè.
Từ trái nghĩa
  • Naturel: tự nhiên.
  • Simple: giản dị, đơn giản.
  • Spontané: tự phát, tự nhiên.
  • Décontracté: thoải mái, thư giãn.
Thành ngữ liên quan
  • "Tomber dans l'apprêté": trở nên kiểu cách, gò bó.
    • En voulant trop bien faire, son écriture tombe dans l'apprêté. ( muốn làm quá tốt, lối viết của anh ta trở nên kiểu cách.)
apprêté

Le professeur parle avec un langage apprêté pendant son cours.

tính từ
  1. trau chuốt, kiểu cách
    • Langage apprêté
      lối nói kiểu cách