ytterbium
/i'tə:bjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ytebi: Tên một nguyên tố hóa học, là kim loại hiếm màu trắng bạc, mềm, thuộc nhóm Lantan. Ký hiệu hóa học là Yb, số nguyên tử là 70.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ytterbium is used in some types of lasers. (Ytebi được sử dụng trong một số loại laser.)
- The sample contained traces of ytterbium. (Mẫu vật có chứa vết của ytebi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, báo cáo về hóa học, vật lý hoặc khoa học vật liệu.
- Ytterbium-doped fiber amplifiers are important in telecommunications. (Các bộ khuếch đại sợi quang pha tạp ytebi rất quan trọng trong viễn thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Yb: Ký hiệu hóa học của ytebi.
- Lanthanide (danh từ): Nhóm nguyên tố hóa học mà ytebi là một thành viên.
Từ đồng nghĩa
- Element 70: Nguyên tố số 70 (cách gọi theo số nguyên tử).
danh từ
- (hoá học) Ytebi