yttria

Học thuật
Thân thiện
yttria

L'yttria est un composé blanc utilisé dans les céramiques spécialisées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ytri oxit tự nhiên: Một khoáng chất tự nhiên, là oxit của nguyên tố ytri (Y), có công thức hóa học Y₂O₃. nguồn chính để khai thác nguyên tố ytri.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'yttria est une source importante pour l'extraction de l'yttrium. (Yttriamột nguồn quan trọng để chiết xuất ytri.)
    • On trouve de l'yttria dans certains minéraux rares. (Người ta tìm thấy yttria trong một số khoáng chất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành hóa học địa chất, "yttria" thường được đề cập khi nói về thành phần của các quặng đất hiếm hoặc trong nghiên cứu về khoáng vật học.
    • La composition de ce minerai inclut de l'yttria. (Thành phần của quặng này bao gồm yttria.)
Biến thể từ liên quan
  • Yttrium (danh từ giống đực): Nguyên tố hóa học Ytri, kim loại đất hiếm, được chiết xuất từ yttria.
  • Oxyde d'yttrium (danh từ giống đực): Một cách gọi khác của yttria, có nghĩa là oxit ytri.
Từ đồng nghĩa
  • Oxyde d'yttrium naturel: Oxit ytri tự nhiên.
  • Trioxyde de diyttrium: Trioxit điytri (tên gọi hóa học chính xác).
yttria

L'yttria est un composé blanc utilisé dans les céramiques spécialisées.

danh từ giống đực
  1. ytri oxit tự nhiên

Từ gần giống