yttria
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ytri oxit tự nhiên: Một khoáng chất tự nhiên, là oxit của nguyên tố ytri (Y), có công thức hóa học Y₂O₃. Nó là nguồn chính để khai thác nguyên tố ytri.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'yttria est une source importante pour l'extraction de l'yttrium. (Yttria là một nguồn quan trọng để chiết xuất ytri.)
- On trouve de l'yttria dans certains minéraux rares. (Người ta tìm thấy yttria trong một số khoáng chất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành hóa học và địa chất, "yttria" thường được đề cập khi nói về thành phần của các quặng đất hiếm hoặc trong nghiên cứu về khoáng vật học.
- La composition de ce minerai inclut de l'yttria. (Thành phần của quặng này bao gồm yttria.)
Biến thể và từ liên quan
- Yttrium (danh từ giống đực): Nguyên tố hóa học Ytri, kim loại đất hiếm, được chiết xuất từ yttria.
- Oxyde d'yttrium (danh từ giống đực): Một cách gọi khác của yttria, có nghĩa là oxit ytri.
Từ đồng nghĩa
- Oxyde d'yttrium naturel: Oxit ytri tự nhiên.
- Trioxyde de diyttrium: Trioxit điytri (tên gọi hóa học chính xác).
danh từ giống đực
- ytri oxit tự nhiên