otarie

Học thuật
Thân thiện
otarie

Une otarie joue avec un ballon sur un rocher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sư tử biển: Một loài động vật có vú sốngbiển, thuộc họ Otariidae, tai ngoài có thể di chuyển trên cạn bằng cách dùng chân chèo trước. Chúng khác với hải cẩu (phoque) thật sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'otarie est un mammifère marin très intelligent. (Sư tử biểnmột loài động vật có vúbiển rất thông minh.)
    • Nous avons vu des otaries faire des tours au zoo marin. (Chúng tôi đã thấy những con sư tử biển biểu diễn tròcông viên hải dương.)
    • La colonie d'otaries se repose sur la plage. (Đàn sư tử biển đang nghỉ ngơi trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer comme une otarie" (nghĩa bóng): chơi rất tệ, đặc biệt trong thể thao (bóng đá).
    • L'équipe a joué comme une otarie aujourd'hui. (Đội bóng đã chơi như sư tử biển hôm nay - ý nói chơi rất tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Otaridé (danh từ giống đực): Thuộc họ sư tử biển (Otariidae).
  • Lion de mer (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến khác của "otarie".
Từ đồng nghĩa
  • Lion de mer: Sư tử biển (từ đồng nghĩa chính xác).
  • Phoque (danh từ giống đực): Hải cẩu. Đâymột loài khác, không tai ngoài rõ ràng di chuyển khó khăn hơn trên cạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cách dùng nâng cao đã nêu)

otarie

Une otarie joue avec un ballon sur un rocher.

{{otarie}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) sư tử biển
  2. da lông sư tử biển

Từ chứa "otarie"

Từ có nhắc đến "otarie"