otarie

{{otarie}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) sư tử biển
  2. da lông sư tử biển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "otarie"

Từ có nhắc đến "otarie"

otarie
Une otarie joue avec un ballon sur un rocher.