yttrium
/i'tə:bjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Yttri: Một nguyên tố hóa học kim loại, có ký hiệu là Y và số nguyên tử 39 trong bảng tuần hoàn. Nó là một kim loại chuyển tiếp màu trắng bạc, thường được xếp vào nhóm kim loại đất hiếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Yttrium is used in the production of phosphors for color television tubes. (Yttri được sử dụng trong sản xuất chất phát quang cho ống tivi màu.)
- The compound contains a small amount of yttrium. (Hợp chất này chứa một lượng nhỏ yttri.)
- This alloy's strength is improved by adding yttrium. (Độ bền của hợp kim này được cải thiện bằng cách thêm yttri.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học và công nghiệp: Từ "yttrium" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, luyện kim, và công nghệ vật liệu. Nó thường xuất hiện trong tên gọi các hợp chất hoặc hợp kim đặc thù.
- Yttrium aluminum garnet (YAG) is a crucial material in solid-state lasers. (Yttri nhôm garnet (YAG) là một vật liệu quan trọng trong laser trạng thái rắn.)
- Yttrium-stabilized zirconia is known for its high fracture toughness. (Zirconia ổn định bằng yttri được biết đến với độ bền nứt gãy cao.)
Biến thể và từ liên quan
- Yttric (tính từ): (Thuộc về) yttri.
- Yttric oxides (Các oxit của yttri).
- Yttria (danh từ): Oxit của yttri (Y₂O₃), một hợp chất quan trọng của nguyên tố này.
- Yttria is used to make heat-resistant ceramics. (Yttria được dùng để chế tạo gốm sứ chịu nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tố Y: Cách gọi theo ký hiệu hóa học.
- (Kim loại) đất hiếm: Yttri thường được nhóm chung vào nhóm này, mặc dù về mặt kỹ thuật nó là kim loại chuyển tiếp.
Lưu ý
- "Yttrium" là một thuật ngữ chuyên ngành. Nó không có thành ngữ, cụm động từ (phrasal verbs) hay cách dùng ẩn dụ phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Việc sử dụng từ này gần như luôn gắn liền với các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
danh từ
- (hoá học) Ytri