Y
/wai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái Y: Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái tiếng Anh (Roman alphabet).
- Ẩn số y: Trong toán học, "y" thường được dùng để biểu thị một ẩn số hoặc một biến số chưa biết, đặc biệt trong hệ tọa độ hoặc phương trình.
- Nguyên tố Yttri: (Ký hiệu hóa học: Y) Một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, thuộc nhóm kim loại đất hiếm, được sử dụng trong các hợp kim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "why" starts with the letter y. (Từ "why" bắt đầu bằng chữ cái y.)
- In the equation y = 2x + 1, y is the dependent variable. (Trong phương trình y = 2x + 1, y là biến số phụ thuộc.)
- The alloy contains a small amount of Y (yttrium). (Hợp kim này chứa một lượng nhỏ Y (yttri).)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Y": Thường được dùng như tên viết tắt của các tổ chức, đặc biệt là "YMCA" (Young Men's Christian Association) hoặc "YWCA" (Young Women's Christian Association).
- He goes swimming at the Y every weekend. (Anh ấy đi bơi ở hội YMCA mỗi cuối tuần.)
- Trong di truyền học: "Y" là ký hiệu cho nhiễm sắc thể Y, quyết định giới tính nam ở người và nhiều loài động vật.
- The father passes on the Y chromosome to his son. (Người cha truyền nhiễm sắc thể Y cho con trai.)
Biến thể và từ gần giống
- Y-axis (n): Trục tung, trục y trong hệ tọa độ Descartes.
- The vertical axis is called the y-axis. (Trục thẳng đứng được gọi là trục tung.)
- Y-intercept (n): Giao điểm với trục tung, điểm mà một đường thẳng hoặc đường cong cắt trục y.
- Find the y-intercept of the line. (Hãy tìm giao điểm với trục tung của đường thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Letter: chữ cái (khi nói đến vai trò là một ký tự trong bảng chữ cái).
- Variable: biến số (khi nói đến vai trò trong toán học).
- Yttrium: Yttri (tên đầy đủ của nguyên tố hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ là chữ cái hoặc ký hiệu này)
Thành ngữ liên quan
- To figure out the X and Y of something: (Thành ngữ ít phổ biến) Hiểu rõ các khía cạnh cơ bản hoặc nguyên nhân của một vấn đề nào đó. (Dựa trên ý tưởng về ẩn số trong đại số).
- We need to figure out the X and Y of this marketing problem. (Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân cốt lõi của vấn đề marketing này.)
danh từ, số nhiều Ys, Y's
- y
- (toán học) ẩn số y
- vật hình Y