yểu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chết khi còn trẻ, chết non: Dùng để miêu tả một người qua đời khi tuổi đời còn rất trẻ, chưa đến tuổi trưởng thành đầy đủ hoặc tuổi thọ ngắn ngủi một cách đáng tiếc.
- Có vẻ đẹp mảnh mai, yếu ớt (trong văn chương cổ): Trong văn học cổ điển, từ này đôi khi được dùng để tả vẻ đẹp mong manh, thanh tú của người con gái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nhà thơ nổi tiếng ấy đã qua đời một cách yểu mệnh. (Vị thi sĩ tài hoa ấy đã chết khi còn rất trẻ.)
- Câu chuyện cổ tích kể về một nàng công chúa xinh đẹp nhưng yểu mệnh. (Câu chuyện cổ tích kể về một công chúa xinh đẹp nhưng có số phận chết trẻ.)
- Trong thơ ca, "yểu điệu" thường dùng để tả dáng vẻ thướt tha, mềm mại. (Trong thơ ca, "yểu điệu" thường được dùng để miêu tả dáng vẻ uyển chuyển, duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"yểu mệnh": chỉ số phận chết trẻ, chết non.
- Tài hoa nhưng yểu mệnh là bi kịch của nhiều nghệ sĩ. (Có tài năng nhưng lại chết trẻ là bi kịch của nhiều nghệ sĩ.)
"chết yểu": chết khi còn trẻ tuổi.
- Cây non bị sâu bệnh và chết yểu. (Cây non bị sâu bệnh và chết khi còn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Yểu điệu (tính từ): (thường dùng trong văn chương) chỉ dáng điệu thướt tha, uyển chuyển, dịu dàng.
- Dáng người yểu điệu như liễu rủ. (Dáng người thướt tha như cành liễu rủ.)
Yểu tướng (danh từ): (ít dùng) tướng mạo cho thấy có thể chết trẻ, theo quan niệm xưa.
Từ đồng nghĩa
- Đoản mệnh: mệnh ngắn, chết sớm.
- Mệnh bạc: số phận ngắn ngủi, kém may mắn.
Từ trái nghĩa
- Trường thọ: sống lâu.
- Trường mệnh: mệnh dài, sống thọ.
Thành ngữ liên quan
- Hồng nhan bạc mệnh / Hồng nhan đa truân: Chỉ những người con gái đẹp nhưng thường gặp số phận gian truân, bất hạnh, có thể bao hàm ý chết trẻ.
- Câu chuyện về nàng Kiều là điển hình cho thuyết "hồng nhan bạc mệnh". (Câu chuyện về nàng Kiều là ví dụ tiêu biểu cho quan niệm "người đẹp thường gặp số phận bạc bẽo".)
- trgt Khi còn trẻ: Cậu ta đã chết yểu.