zéphyr
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gió nhẹ, gió hiu hiu: Chỉ một luồng gió nhẹ nhàng, dễ chịu, thường mang lại cảm giác mát mẻ.
- Vải zêfia: Một loại vải mỏng, nhẹ, thường làm bằng cotton, dùng để may quần áo lót hoặc quần áo trẻ em.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "gió nhẹ":
- Un doux zéphyr soufflait à travers les arbres. (Một làn gió nhẹ thổi qua các tán cây.)
- Nous nous sommes assis sur la terrasse pour profiter du zéphyr du soir. (Chúng tôi ngồi trên hiên để tận hưởng làn gió hiu hiu của buổi tối.)
Với nghĩa "vải zêfia":
- Cette chemise de nuit est en zéphyr, très agréable à porter. (Chiếc áo ngủ này làm bằng vải zêfia, rất dễ chịu khi mặc.)
- Pour les bébés, on préfère souvent des bodies en zéphyr. (Đối với trẻ sơ sinh, người ta thường thích những bộ body bằng vải zêfia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doux comme un zéphyr": Dịu dàng/nhẹ nhàng như một làn gió thoảng. Thường dùng để miêu tả tính cách, cử chỉ hoặc âm thanh rất nhẹ nhàng, êm ái.
- Sa voix était douce comme un zéphyr. (Giọng cô ấy dịu dàng như một làn gió thoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Zéphir (danh từ giống đực): Cách viết biến thể cũ của "zéphyr".
- Zéphire (danh từ giống đực): Tên riêng, trong thần thoại Hy Lạp, là vị thần của gió Tây nhẹ.
- Brise (danh từ giống cái): Gió nhẹ. Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "gió nhẹ".
- Vent léger (cụm danh từ): Gió nhẹ. Cách diễn đạt thông thường.
Từ đồng nghĩa
Với nghĩa "gió nhẹ":
- Brise: Gió nhẹ.
- Souffle: Hơi thở, làn gió rất nhẹ.
- Vent léger: Gió nhẹ.
Với nghĩa "vải":
- Batiste: Vải bátít, một loại vải mỏng tương tự.
- Voile: Vải voan, mỏng và nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "zéphyr")
Thành ngữ liên quan
- Être porté par le zéphyr: Được mang đi bởi làn gió nhẹ. Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ cảm giác nhẹ nhõm, thanh thản hoặc sự thành công dễ dàng.
- Depuis qu'il a trouvé cet emploi, il semble être porté par le zéphyr. (Kể từ khi anh ấy tìm được công việc này, anh ấy dường như được thuận buồm xuôi gió.)
danh từ giống đực
- gió nhẹ, gió hiu hiu
- vải zêfia (một thứ vải phin dùng may quần áo lót, quần áo trẻ em...)