zaffer

/'zæfə/
Học thuật
Thân thiện
zaffer

A painter mixes zaffer into the oil to create a deep blue glaze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phẩm lục: Một chất bột màu xanh lam hoặc xanh lục, được làm từ oxit coban, dùng để tạo màu trong các ngành công nghiệp như sản xuất thủy tinh, gốm sứ men gốm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artisan used zaffer to achieve the deep blue color in the glass vase. (Người thợ thủ công đã sử dụng phẩm lục để tạo ra màu xanh lam đậm trên chiếc bình thủy tinh.)
    • Zaffer is a key ingredient in traditional ceramic glazes. (Phẩm lục một thành phần chính trong các loại men gốm truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zaffer blue": màu xanh lam từ phẩm lục, một thuật ngữ chuyên môn trong nghệ thuật công nghiệp.
    • The painting's unique hue is known as zaffer blue. (Sắc độ độc đáo của bức tranh được biết đến với tên gọixanh phẩm lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Cobalt oxide (n): oxit coban, tên gọi hóa học của nguyên liệu chính tạo ra zaffer.
  • Smallt (n): một loại thủy tinh màu xanh coban được nghiền nhỏ, liên quan chặt chẽ đôi khi được dùng thay thế cho zaffer trong lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Cobalt blue: xanh coban (thường chỉ màu sắc hoặc một loại bột màu tương tự).
  • Thenard's blue: xanh Thenard (một tên gọi khác cho màu xanh coban, đặt theo tên nhà hóa học).
zaffer

A painter mixes zaffer into the oil to create a deep blue glaze.

danh từ
  1. phẩm lục (coban oxyt, dùng làm chất màu)

Từ gần giống