suffer
/'sʌfə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Chịu, bị, trải qua (một điều tiêu cực như đau đớn, tổn thất, hình phạt): "suffer" chỉ việc phải trải qua hoặc chịu đựng một điều gì đó không mong muốn.
- Cho phép, dung thứ (cách dùng cổ hoặc trang trọng): "suffer" có thể mang nghĩa cho phép hoặc chịu đựng một cách kiên nhẫn.
Động từ (nội động từ):
- Chịu đau đớn, đau khổ (về thể xác hoặc tinh thần): "suffer" mô tả trạng thái đau đớn hoặc khổ sở.
- Bị tổn hại, bị ảnh hưởng xấu: "suffer" chỉ việc trở nên tệ hơn hoặc chịu thiệt hại do một nguyên nhân nào đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ):
- The company suffered huge losses last year. (Công ty đã chịu tổn thất lớn năm ngoái.)
- She suffered a broken leg in the accident. (Cô ấy bị gãy chân trong vụ tai nạn.)
- He would not suffer such disrespect. (Ông ấy sẽ không dung thứ cho sự thiếu tôn trọng như vậy.)
Động từ (nội động từ):
- Millions of people suffer from hunger. (Hàng triệu người đau khổ vì đói.)
- His grades suffered when he stopped studying. (Điểm số của cậu ấy bị tệ đi khi cậu ngừng học.)
- The image quality suffers in low light. (Chất lượng hình ảnh bị ảnh hưởng trong điều kiện ánh sáng yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer in silence": chịu đựng trong im lặng, không than vãn.
- She bore the pain and chose to suffer in silence. (Bà ấy chịu đựng cơn đau và chọn cách chịu đựng trong im lặng.)
- "to suffer fools gladly": kiên nhẫn với người ngu ngốc (thường dùng ở dạng phủ định: "not suffer fools gladly" - không kiên nhẫn, không chịu đựng được kẻ ngốc).
- The professor was known for being brilliant but not suffering fools gladly. (Vị giáo sư nổi tiếng là thông minh nhưng không kiên nhẫn với kẻ ngốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Suffering (danh từ): sự đau đớn, sự đau khổ.
- The medicine aims to relieve human suffering. (Loại thuốc này nhằm mục đích làm giảm bớt sự đau khổ của con người.)
- Sufferer (danh từ): người chịu đau khổ, nạn nhân, bệnh nhân.
- A support group for sufferers of chronic pain. (Một nhóm hỗ trợ cho những bệnh nhân bị đau mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
- Endure / Bear: chịu đựng, cam chịu (nhấn mạnh sự kiên nhẫn).
- Undergo: trải qua (một quá trình, thường là khó khăn).
- Experience: trải nghiệm, trải qua (có thể là tích cực hoặc tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Suffer from: mắc (bệnh), chịu đựng (vấn đề), bị ảnh hưởng bởi.
- He suffers from asthma. (Anh ấy mắc bệnh hen suyễn.)
- The region suffers from a lack of investment. (Khu vực này chịu tình trạng thiếu đầu tư.)
Thành ngữ liên quan
- No pain, no gain: Không đau đớn, không thành công (muốn đạt được điều gì thì phải chịu khó, chịu khổ).
- Training for the marathon is tough, but remember: no pain, no gain. (Tập luyện cho cuộc chạy marathon rất vất vả, nhưng hãy nhớ: không vào hang cọp sao bắt được cọp con.)
ngoại động từ
- chịu, bị
- to suffer a defeatbị thua
- to suffer a painbị đau đớn
- cho phép; dung thứ, chịu đựng
- I suffer them to cometôi cho phép họ đến
- how can you suffer his insolence?làm thế nào mà anh có thể chịu đựng được sự láo xược của nó?
nội động từ
- đau, đau đớn, đau khổ
- to suffer from neuralgiađau dây thần kinh
- chịu thiệt hại, chịu tổn thất
- the enemy suffered severelyquân địch bị thiệt hại nặng nề
- trade is suffering from the warsự buôn bán bị trì trệ vì chiến tranh
- bị xử tử