zealander

Định nghĩa

Danh từ: Người bản xứ hoặc cư dân của Zealand (một vùng đất hoặc hòn đảo, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử hoặc địa ).

dụ sử dụng
  • (Những người Zealand đầu tiên đã đến hòn đảo này vào thế kỷ 17.)
  • (Nhiều người Zealand nổi tiếng với truyền thống hàng hải của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zealander" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa , đặc biệt khi nói về vùng Zealand ( dụ: Zealand của Đan Mạch hoặc New Zealand). Tuy nhiên, từ này ít phổ biến hơn so với "New Zealander" (người New Zealand).
  • Trong văn bản cổ, "zealander" có thể chỉ cư dân của tỉnh Zealand ( Lan).
Biến thể từ gần giống
  • New Zealander (danh từ): người New Zealand (quốc gia hiện đại).
    • A New Zealander is often called a Kiwi. (Một người New Zealand thường được gọi là Kiwi.)
Từ đồng nghĩa
  • Inhabitant of Zealand: cư dân của Zealand.
  • Native of Zealand: người bản xứ của Zealand.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "zealander".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "zealander".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "zealander"

zealander
A Zealander enjoys a sunny day by the harbor.