cylinder

/'silində/
Học thuật
Thân thiện
cylinder

A child rolls a cardboard cylinder across the floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình trụ (Toán học): Một hình khối ba chiều hai đáy hai hình tròn bằng nhau song song, với một mặt cong nối liền hai đáy.
    • Xilanh ( khí): Một bộ phận hình ống trong động cơ, nơi piston chuyển động tịnh tiến để tạo ra lực.
    • Trục lăn (Ngành in): Một bộ phận hình trụ dùng để cuộn, ép hoặc truyền chuyển động trong máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A can of soda is shaped like a cylinder. (Một lon nước ngọt hình dạng giống một hình trụ.)
    • The car engine has four cylinders. (Động cơ xe hơi bốn xilanh.)
    • The printing press uses a large cylinder to transfer ink. (Máy in sử dụng một trục lăn lớn để truyền mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cylinder head": Nắp xilanh, một bộ phận quan trọng trong động cơ đốt trong.

    • The mechanic is replacing the cylinder head gasket. (Thợ máy đang thay thế gioăng nắp xilanh.)
  • "Cylinder lock": Ổ khóa trụ, một loại khóa sử dụng các chốt hình trụ.

    • Most front doors are secured with a cylinder lock. (Hầu hết cửa trước được khóa bằng ổ khóa trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cylindrical (adj): hình trụ, dạng hình trụ.

    • The tower had a tall, cylindrical shape. (Tòa tháp hình dạng cao, hình trụ.)
  • Cylindricity (n): Độ tròn trụ, một thông số kỹ thuật về độ chính xác của hình dạng trụ.

Từ đồng nghĩa
  • Tube: Ống, ống trụ (thường chỉ vật rỗng).
  • Barrel: Thùng tròn, thân hình trụ (thường lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "cylinder")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "cylinder")

cylinder

A child rolls a cardboard cylinder across the floor.

danh từ
  1. (toán học) trụ, hình trụ
  2. ( khí) xylanh
  3. (ngành in) trục lăn