zebu

/'zi:bu:/
Học thuật
Thân thiện
zebu

A farmer guides a zebu pulling a wooden cart through a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Bò u: Một loài gia súc thuộc họ , đặc điểm nổi bật một bướu mỡ lớn trên vai, yếm da lớn dưới cổ, thường tai to. Chúng nguồn gốc từ Nam Á được nuôi chủ yếucác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The zebu is well-adapted to hot climates. (Bò u rất thích nghi với khí hậu nóng.)
    • Farmers in Madagascar use zebu for plowing fields. (Những người nông dân ở Madagascar sử dụng bò u để cày ruộng.)
    • The zebu's hump is a reserve of fat. (Cái bướu của con bò u một kho dự trữ mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa nghi lễ: Ở một số nền văn hóa, đặc biệt Madagascar, zebu ý nghĩa văn hóa sâu sắc, không chỉ gia súc lấy thịt, sữa hay sức kéo còn vật hiến tế trong các nghi lễ quan trọng.
    • The sacrifice of a zebu is central to the traditional ceremony. (Việc hiến tế một con bò u trung tâm của nghi lễ truyền thống.)
Biến thể từ liên quan
  • Brahman (cattle): Một giống thịt phổ biến nguồn gốc từ zebuẤn Độ.
  • Bos indicus: Tên khoa học của loài zebu.
Từ đồng nghĩa
  • Humped cattle: bướu.
  • Brahman: (trong ngữ cảnh chỉ giống cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ loài vật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng từ "zebu")

zebu

A farmer guides a zebu pulling a wooden cart through a field.

danh từ
  1. (động vật học) bò u

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "zebu"