zepp

/zep/
Học thuật
Thân thiện
zepp

A zepp flies slowly across the clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên viết tắt thông tục của "Zeppelin": "Zepp" cách nói ngắn gọn, thân mật, không trang trọng để chỉ khí cầu Zeppelin, một loại khí cầu cứng khung nổi tiếng của Đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Look at that huge zepp in the sky! (Nhìn cái zepp khổng lồ trên trời kìa!)
    • The museum has a model of a famous zepp. (Bảo tàng một mô hình của một chiếc zepp nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zepp" thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục, lịch sử hoặc khi nói về các sự kiện liên quan đến Chiến tranh Thế giới thứ nhất giai đoạn giữa hai cuộc chiến, khi khí cầu Zeppelin phổ biến.
    • Old posters warned citizens about zepp raids. (Những tấm áp phích cảnh báo người dân về các cuộc không kích bằng zepp.)
Biến thể từ gần giống
  • Zeppelin (n): Tên đầy đủ, chính thức của loại khí cầu cứng, thường được viết hoa.
    • The Hindenburg was a famous Zeppelin. (Hindenburg một chiếc Zeppelin nổi tiếng.)
  • Airship (n): Khí cầu, từ chung chỉ các phương tiện bay nhẹ hơn không khí, có thể điều khiển được.
  • Blimp (n): Khí cầu nhỏ, không khung cứng bên trong.
Từ đồng nghĩa
  • Dirigible: Khí cầu có thể điều khiển (từ chung, trang trọng hơn).
zepp

A zepp flies slowly across the clear blue sky.

danh từ
  1. (Zepp) (thông tục) (viết tắt) của Zeppelin

Từ gần giống