zigzag

/'zigzæg/
danh từ giống đực
  1. (hình) chữ chi
    • Route en zigzag
      đường chữ chi
    • Eclair qui fait des zigzags
      chớp chữ chi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "zigzag"

zigzag
La voiture roule sur une route en zigzag.