zigzag

/'zigzæg/
danh từ
  1. hình chữ chi, đường chữ chi; hầm hào chữ chi
    • in zigzags
      hình chữ chi, ngoằn ngoèo
tính từ phó từ
  1. theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo
    • zigzag road
      đường chữ chi, đường ngoằn ngoèo
    • to run zigzag up the hill
      chạy ngoằn ngoèo lên đồi
nội động từ
  1. chạy ngoằn ngoèo, chạy theo đường chữ chi
ngoại động từ
  1. làm thành đường chữ chi, làm cho chạy ngoằn ngoèo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "zigzag"

Từ có nhắc đến "zigzag"

zigzag
The birds flew zigzag across the blue sky.