zingiberaceous

/,zindʤibə'reiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
zingiberaceous

The botanist examines a zingiberaceous plant in the greenhouse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) họ Gừng: Từ này dùng để mô tả các loài thực vật thuộc về họ thực vật tên khoa học Zingiberaceae. Họ này bao gồm nhiều loài cây thân thảo củ hoặc thân rễ thơm, thường được sử dụng làm gia vị hoặc dược liệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ginger, turmeric, and cardamom are all zingiberaceous plants. (Gừng, nghệ bạch đậu khấu đều những cây thuộc họ Gừng.)
    • The botanist studied the unique floral structure of zingiberaceous species. (Nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc hoa độc đáo của các loài thuộc họ Gừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zingiberaceous rhizome": thân rễ của cây thuộc họ Gừng.

    • The medicine is derived from a zingiberaceous rhizome. (Loại thuốc này được chiết xuất từ một thân rễ thuộc họ Gừng.)
  • "A member of the zingiberaceous family": một thành viên của họ Gừng.

    • Galangal is a less common but important member of the zingiberaceous family. (Riềng một thành viên ít phổ biến hơn nhưng quan trọng của họ Gừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Zingiberaceae (danh từ): Tên khoa học của họ thực vật Gừng.
    • The family Zingiberaceae includes over 1,000 species. (Họ Zingiberaceae bao gồm hơn 1.000 loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Ginger family: họ Gừng (cách gọi thông thường, không phải thuật ngữ khoa học chính xác).
  • Belonging to the ginger family: thuộc về họ Gừng.
zingiberaceous

The botanist examines a zingiberaceous plant in the greenhouse.

tính từ
  1. (thực vật học) (thuộc) họ gừng

Từ có nhắc đến "zingiberaceous"