zinnia

/'zinjə/
Học thuật
Thân thiện
zinnia

A gardener plants colorful zinnias in a sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cúc zinnia: Một loại cây cảnh thuộc chi Zinnia, được trồng phổ biến hoa nhiều màu sắc rực rỡ tươi sáng. Hoa thường nhiều cánh xếp lớp, nở vào mùa mùa thu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She planted red and yellow zinnias in her garden. ( ấy đã trồng những cây cúc zinnia đỏ vàng trong vườn.)
    • Zinnias are popular because they attract butterflies. (Hoa cúc zinnia rất phổ biến chúng thu hút bướm.)
    • The bouquet was brightened up by a few pink zinnias. ( hoa trở nên tươi sáng hơn nhờ vài bông cúc zinnia hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bed of zinnias": một luống hoa cúc zinnia.

    • The park has a beautiful bed of zinnias near the entrance. (Công viên một luống cúc zinnia đẹp gần lối vào.)
  • "zinnia seeds": hạt giống hoa cúc zinnia.

    • He bought a packet of zinnia seeds to plant in the spring. (Anh ấy đã mua một gói hạt giống cúc zinnia để trồng vào mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Zinnia elegans (n): Tên khoa học của một loài cúc zinnia phổ biến, thường được gọi là cúc zinnia thông thường.
  • Mexican zinnia (n): Một tên gọi khác cho một số loài zinnia nguồn gốc từ Mexico.
Từ đồng nghĩa
  • Youth-and-old-age: Một tên gọi thông tục khác cho hoa zinnia, dựa trên đặc điểm hoa lâu tàn.
  • Common zinnia: Cúc zinnia thông thường (chỉ loài ).
Thông tin thêm
  • Zinnia một chi thực vật hoa trong họ Cúc (Asteraceae), nguồn gốc từ các đồng cỏ khôkhu vực từ Tây Nam Hoa Kỳ đến Nam Mỹ, đặc biệt Mexico. Chúng loài cây dễ trồng, chịu hạn tốt thường được dùng để cắt cành cắm bình hoặc trang trí vườn.
zinnia

A gardener plants colorful zinnias in a sunny flower bed.

danh từ
  1. (thực vật học) cúc zinnia

Từ chứa "zinnia"