zinnia

/'zinjə/
Học thuật
Thân thiện
zinnia

Le jardinier plante des zinnias colorés dans son parterre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây hoa di nha: Một loại cây thân thảo thuộc họ Cúc (Asteraceae), nguồn gốc từ châu Mỹ, được trồng phổ biến để lấy hoa. Hoa "zinnia" thường nhiều màu sắc rực rỡ hình dáng đa dạng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai planté des zinnias dans mon jardin pour ajouter de la couleur. (Tôi đã trồng những cây hoa di nha trong vườn để thêm màu sắc.)
    • Le zinnia est une fleur qui attire beaucoup les papillons. (Cây hoa di nhamột loài hoa thu hút rất nhiều bướm.)
    • Ces zinnias oranges sont particulièrement vibrants. (Những cây hoa di nha màu cam này đặc biệt rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un massif de zinnias": Một luống hoặc một khóm cây hoa di nha.

    • La bordure du chemin est ornée d'un massif de zinnias. (Lề đường được trang trí bằng một khóm cây hoa di nha.)
  • "Cultiver des zinnias": Trồng trọt, chăm sóc cây hoa di nha.

    • Cultiver des zinnias est relativement facile, même pour les débutants. (Trồng cây hoa di nha khá dễ dàng, ngay cả đối với người mới bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Zinnia élégant (nom masculin): Một giống "zinnia" phổ biến, tên khoa học là .
    • Le zinnia élégant est l'espèce la plus couramment cultivée. (Cây hoa di nha élégantloài được trồng phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Fleur annuelle: Hoa một năm (chỉ đặc điểm vòng đời, không phải tên gọi khác của cùng một loài).
  • Plante ornementale: Cây cảnh, cây trang trí.
Thông tin thêm
  • Từ "zinnia" được đặt theo tên của nhà thực vật học người Đức Johann Gottfried Zinn.
  • Đâymột loài hoa biểu tượng cho sự bền bỉ tình bạn lâu dài trong ngôn ngữ các loài hoa.
zinnia

Le jardinier plante des zinnias colorés dans son parterre.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây hoa di nha

Từ gần giống