zircon

/'zə:kɔn/
danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) ziricon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "zircon"

zircon
Un morceau de zircon bleu est posé sur une table de laboratoire.