zircone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hóa học) Ziriconi oxit: Một khoáng chất tự nhiên, thường có công thức hóa học là ZrSiO₄, được sử dụng làm đá quý và trong các ứng dụng công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La zircone est souvent utilisée comme substitut du diamant. (Zirconi oxit thường được sử dụng như một vật liệu thay thế cho kim cương.)
- Cette bague est ornée d'une zircone synthétique. (Chiếc nhẫn này được trang trí bằng zirconi oxit tổng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "zircone cubique": zirconi oxit dạng khối (một dạng tổng hợp phổ biến trong trang sức).
- Les zircones cubiques sont très brillantes. (Zirconi oxit dạng khối rất lấp lánh.)
Biến thể và từ gần giống
Zircon (danh từ giống đực): ziricon (khoáng vật tự nhiên, silicat của ziriconi).
- Le zircon est une pierre précieuse naturelle. (Ziricon là một loại đá quý tự nhiên.)
Zirconium (danh từ giống đực): ziriconi (nguyên tố hóa học, ký hiệu Zr).
- Le zirconium est un métal résistant à la corrosion. (Ziriconi là một kim loại chống ăn mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Oxyde de zirconium: ziriconi oxit (tên gọi hóa học chính xác).
- Diamant simulé: kim cương giả (trong ngữ cảnh trang sức, chỉ chức năng thay thế).
danh từ giống cái
- (hóa học) ziriconi oxit