zodiacal
/zou'daikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Hoàng đạo: Mô tả những gì liên quan đến hoàng đạo, một vành đai tưởng tượng trên bầu trời chia thành mười hai phần, mỗi phần gắn với một chòm sao và một cung hoàng đạo.
- (Thuộc về) Vòng tròn hoàng đạo: Chỉ những hiện tượng, đặc điểm hoặc vị trí nằm trong hoặc liên quan đến khu vực này của bầu trời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The planets move along the zodiacal belt. (Các hành tinh di chuyển dọc theo vành đai hoàng đạo.)
- Astronomers study zodiacal light, a faint glow in the night sky. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu ánh sáng hoàng đạo, một ánh sáng mờ nhạt trên bầu trời đêm.)
- Her research focuses on zodiacal constellations. (Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào các chòm sao hoàng đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zodiacal light": Ánh sáng hoàng đạo. Một hiện tượng quang học xuất hiện như một ánh sáng mờ hình chóp nhìn thấy trên bầu trời đêm sau khi mặt trời lặn hoặc trước khi mặt trời mọc, gây ra bởi sự tán xạ ánh sáng mặt trời từ các hạt bụi trong mặt phẳng hoàng đạo.
- We went to the desert to get a clear view of the zodiacal light. (Chúng tôi đã đến sa mạc để có một cái nhìn rõ ràng về ánh sáng hoàng đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Zodiac (Danh từ): Hoàng đạo, cung hoàng đạo.
- She reads her zodiac sign prediction every day. (Cô ấy đọc dự đoán cung hoàng đạo của mình mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Astrological (Thuộc về chiêm tinh học): Từ này rộng hơn, bao gồm cả các khía cạnh của hoàng đạo nhưng thường nhấn mạnh vào sự giải đoán, trong khi "zodiacal" thiên về mô tả vị trí thiên văn.
- Astrological charts are based on zodiacal positions. (Lá số chiêm tinh dựa trên các vị trí hoàng đạo.)
tính từ
- (thuộc) hoàng đạo
- zodiacal lightánh sáng hoàng đạo