zodiacal
/zou'daikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) hoàng đới: Chỉ những gì liên quan đến hoàng đạo, một vành đai tưởng tượng trên bầu trời mà Mặt Trời, Mặt Trăng và các hành tinh chính di chuyển qua, được chia thành mười hai cung.
- (Thuộc về) vòng tròn hoàng đạo: Chỉ những hiện tượng, đặc điểm hoặc vật thể nằm trong hoặc liên quan đến khu vực này của bầu trời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La lumière zodiacale est un phénomène astronomique faible. (Ánh sáng hoàng đạo là một hiện tượng thiên văn mờ nhạt.)
- Les constellations zodiacales sont au nombre de douze. (Các chòm sao hoàng đạo có số lượng là mười hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lumière zodiacale": ánh sáng hoàng đạo. Một ánh sáng mờ hình nón có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm sau khi mặt trời lặn hoặc trước khi mặt trời mọc, gây ra bởi sự tán xạ ánh sáng mặt trời trên các hạt bụi trong mặt phẳng hoàng đạo.
- Les astronomes amateurs cherchent souvent à observer la lumière zodiacale. (Các nhà thiên văn nghiệp dư thường tìm cách quan sát ánh sáng hoàng đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Zodiaque (danh từ giống đực): hoàng đạo, vòng tròn hoàng đạo.
- Le zodiaque est divisé en douze signes. (Hoàng đạo được chia thành mười hai cung.)
Từ đồng nghĩa
- Astrologique (tính từ): (thuộc về) chiêm tinh học. (Lưu ý: Từ này nhấn mạnh khía cạnh tiên đoán hơn là khía cạnh thiên văn học như "zodiacal").
tính từ
- (thuộc) hoàng đới