zonal
/'zounl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đới, (thuộc) khu vực: Chỉ tính chất liên quan đến một vùng, khu vực hoặc đới địa lý, khí hậu hoặc hành chính được xác định.
- Được chia thành đới: Chỉ việc được tổ chức, sắp xếp hoặc phân chia thành các khu vực riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The garden has a zonal arrangement based on plant types. (Khu vườn có sự sắp xếp theo đới dựa trên các loại cây.)
- They studied the zonal climate variations across the country. (Họ đã nghiên cứu các biến đổi khí hậu theo khu vực trên khắp đất nước.)
- The company implemented a zonal management system. (Công ty đã triển khai hệ thống quản lý theo khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Zonal structure": Cấu trúc phân vùng, cấu trúc theo đới.
- The geologist explained the zonal structure of the rock formation. (Nhà địa chất học giải thích cấu trúc phân vùng của hệ tầng đá.)
"Zonal boundary": Ranh giới giữa các đới, ranh giới khu vực.
- The river acts as a natural zonal boundary between the two provinces. (Con sông đóng vai trò là ranh giới tự nhiên giữa hai tỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
Zonally (phó từ): Một cách theo đới, theo khu vực.
- The resources are distributed zonally. (Tài nguyên được phân phối một cách theo khu vực.)
Zone (danh từ): Đới, khu vực, vùng.
- This is a no-parking zone. (Đây là khu vực cấm đỗ xe.)
Từ đồng nghĩa
- Regional: (thuộc) vùng, khu vực.
- Areal: (thuộc) diện tích, khu vực (trong địa lý).
Từ trái nghĩa
- Azonal: Không theo đới, không phân vùng (thường dùng trong địa lý, chỉ đất đai hoặc hiện tượng không tuân theo sự phân chia đới).
- Nonzonal: Không thuộc về một đới cụ thể.
tính từ
- (thuộc) đới; (thuộc) khu vực
- chia thành đới