zonal

/'zounl/
Học thuật
Thân thiện
zonal

Une bande zorille a un pelage zonal noir et blanc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Địa chất, địa lý) (thuộc) đới: "zonal" mô tả những liên quan đến một đới hoặc khu vực địa lý, khí hậu hoặc địa chất cụ thể.
    • (Sinh vật học; sinh lí học) sọc màu ngang: "zonal" dùng để chỉ một sinh vật hoặc cấu trúc các dải hoặc vòng màu sắc nằm ngang.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le climat zonal est déterminé par la latitude. (Khí hậu đới được xác định bởi vĩ độ.)
    • Cette espèce de poisson présente une coloration zonale très distinctive. (Loài này màu sắc sọc ngang rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Circulation zonale (danh từ): hoàn lưu đới, chỉ sự di chuyển của không khí hoặc đại dương chủ yếu theo hướng đông-tây, song song với các vĩ tuyến.

    • La circulation zonale domine dans les régions tropicales. (Hoàn lưu đới chiếm ưu thếcác vùng nhiệt đới.)
  • Végétation zonale (danh từ): thảm thực vật đới, chỉ loại thảm thực vật đặc trưng ổn định cho một vùng khí hậu rộng lớn.

    • La forêt boréale est une végétation zonale. (Rừng phương bắcmột thảm thực vật đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Zonage (danh từ): sự phân vùng, sự quy hoạch theo đới.

    • Le zonage urbain réglemente l'utilisation des terrains. (Việc phân vùng đô thị quy định việc sử dụng đất.)
  • Zone (danh từ): đới, khu vực, vùng.

    • Une zone climatique. (Một đới khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Régional (adj): (thuộc) vùng, khu vực (nghĩa địa lý).
  • Rayé (adj): sọc, vạch (nghĩa hình thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "zonal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "zonal".

zonal

Une bande zorille a un pelage zonal noir et blanc.

tính từ
  1. (địa chất, địa lý) (thuộc) đới
  2. (sinh vật học; sinhhọc) sọc màu ngang

Từ gần giống