azonal

Học thuật
Thân thiện
azonal

Azonal heating keeps the entire greenhouse at a consistent temperature.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phi địa đới, không phân đới: Mô tả một hiện tượng, quá trình hoặc đặc điểm không bị phân chia hoặc không phụ thuộc vào các khu vực địa hoặc đới khí hậu cụ thể. thường được sử dụng trong các ngành khoa học như địa , địa chất sinh thái học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Azonal soils are found in many parts of the world. (Các loại đất phi địa đới được tìm thấynhiều nơi trên thế giới.)
    • The distribution of this species is azonal. (Sự phân bố của loài này phi địa đới.)
    • Azonal heating systems are not common in modern buildings. (Các hệ thống sưởi không phân vùng không phổ biến trong các tòa nhà hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Azonal process": Quá trình phi địa đới.

    • Erosion can be considered an azonal process. (Xói mòn có thể được coi một quá trình phi địa đới.)
  • "Azonal vegetation": Thảm thực vật phi địa đới.

    • Azonal vegetation often occurs in wetlands. (Thảm thực vật phi địa đới thường xuất hiệncác vùng đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Zonal (adj): thuộc về đới, phân đới (từ trái nghĩa).
    • Zonal climate patterns are predictable. (Các kiểu khí hậu phân đới có thể dự đoán được.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-zonal: không phân đới.
  • Unzoned: không được chia thành khu vực.
azonal

Azonal heating keeps the entire greenhouse at a consistent temperature.

Adjective
  1. không được chia thành các khu vực, vùng; phi địa đới, không phân đới

Từ trái nghĩa

Từ tương tự