zoneless

/'zounlis/
Học thuật
Thân thiện
zoneless

The city has a zoneless layout with mixed-use buildings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không khu vực, không bị chia thành các khu vực: "zoneless" mô tả một khu vực, địa điểm hoặc hệ thống không được phân chia thành các vùng hoặc khu vực riêng biệt.
    • Không bị giới hạn bởi ranh giới khu vực: "zoneless" cũng có thể mô tả một cái đó không bị ràng buộc bởi các quy định hoặc ranh giới của một khu vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The city implemented a zoneless downtown area to encourage mixed-use development. (Thành phố đã triển khai một khu trung tâm không phân khu để khuyến khích phát triển hỗn hợp.)
    • They dreamed of a zoneless world without political borders. (Họ về một thế giới không khu vực, không biên giới chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zoneless planning": quy hoạch không phân khu.

    • The architect advocated for zoneless planning to create more organic urban spaces. (Kiến trúc sư ủng hộ quy hoạch không phân khu để tạo ra các không gian đô thị hữu cơ hơn.)
  • "zoneless network": mạng lưới không phân vùng.

    • The new software creates a zoneless network for easier data sharing. (Phần mềm mới tạo ra một mạng lưới không phân vùng để chia sẻ dữ liệu dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Zone (n): khu vực, vùng.
    • This is a residential zone. (Đây khu vực dân cư.)
  • Zoning (n): sự phân khu, việc quy hoạch vùng.
    • The zoning laws are very strict here. (Luật phân khuđây rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Unzoned: không được phân khu.
  • Borderless: không biên giới.
  • Undivided: không bị chia cắt.
Từ trái nghĩa
  • Zoned: được phân khu.
  • Divided: bị chia cắt.
  • Sectioned: được chia thành khu vực.
zoneless

The city has a zoneless layout with mixed-use buildings.

tính từ
  1. không khu vực

Từ gần giống