sonless

/'sʌnlis/
Học thuật
Thân thiện
sonless

A king feels sorrowful because he is sonless.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không con trai: Từ này mô tả tình trạng của một người, đặc biệt một người cha hoặc một gia đình, khi không người con trai nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The king was sonless and worried about his succession. (Nhà vua không con trai lo lắng về việc kế vị.)
    • In some traditional cultures, a sonless family might face social pressure. (Trong một số nền văn hóa truyền thống, một gia đình không con trai có thể phải đối mặt với áp lực xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về dòng dõi, quyền thừa kế hoặc các áp lực xã hội liên quan đến giới tính.
    • The sonless monarch's throne passed to his nephew. (Ngai vàng của vị quân vương không con trai được truyền lại cho cháu trai của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Childless (adj): không con (nói chung, không phân biệt trai hay gái).
    • They remained a childless couple. (Họ vẫn một cặp vợ chồng không con.)
Từ đồng nghĩa
  • Without a son: không con trai (cụm từ mô tả thay thế).
Từ trái nghĩa
  • Having a son / with a son: con trai.
sonless

A king feels sorrowful because he is sonless.

tính từ
  1. không con trai

Từ chứa "sonless"