zoologique

Học thuật
Thân thiện
zoologique

Un jardin zoologique abrite de nombreux animaux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về động vật học: "zoologique" là tính từ mô tả những liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về động vật (zoologie).
    • Thuộc về vườn thú: "zoologique" cũng dùng để mô tả những thuộc về hoặc liên quan đến một vườn thú.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La classification zoologique est complexe. (Phân loại động vật học rất phức tạp.)
    • Nous avons visité le parc zoologique de la ville. (Chúng tôi đã thăm công viên thú của thành phố.)
    • C'est une étude zoologique sur les comportements des primates. (Đómột nghiên cứu động vật học về hành vi của loài linh trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Collection zoologique": bộ sưu tập động vật (thường dùng trong bảo tàng hoặc nghiên cứu).

    • Le musée possède une importante collection zoologique. (Bảo tàng sở hữu một bộ sưu tập động vật quan trọng.)
  • "Société zoologique": hội động vật học.

    • Il est membre d'une société zoologique internationale. (Ông ấythành viên của một hội động vật học quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoologie (danh từ giống cái): động vật học.

    • Il étudie la zoologie à l'université. (Anh ấy học động vật họctrường đại học.)
  • Zoologiste (danh từ): nhà động vật học.

    • Une zoologiste célèbre a découvert cette nouvelle espèce. (Một nhà động vật học nổi tiếng đã phát hiện ra loài mới này.)
Từ đồng nghĩa
  • Animalier (adj): thuộc về động vật (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính khoa học như "zoologique").
Thành ngữ liên quan
  • "Jardin zoologique": vườn thú, công viên động vật. (Đâymột cụm danh từ cố định).
    • Les enfants adorent aller au jardin zoologique le week-end. (Trẻ em rất thích đi đến vườn thú vào cuối tuần.)
zoologique

Un jardin zoologique abrite de nombreux animaux.

tính từ
  1. xem zoologie
    • Classification zoologique
      phân loại động vật
    • jardin zoologique
      xem jardin