zoonose

Học thuật
Thân thiện
zoonose

Une zoonose peut se transmettre par contact avec un animal domestique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh động vật truyền cho người: Một bệnh truyền nhiễm có thể lây truyền tự nhiên từ động vật xương sống sang con người, ngược lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rage est une zoonose grave. (Bệnh dạimột bệnh động vật truyền cho người nghiêm trọng.)
    • Les scientifiques surveillent l'émergence de nouvelles zoonoses. (Các nhà khoa học đang theo dõi sự xuất hiện của những bệnh động vật truyền cho người mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zoonose émergente": bệnh động vật truyền cho người mới nổi.

    • Ce virus représente une zoonose émergente préoccupante. (Loại virus này đại diện cho một bệnh động vật truyền cho người mới nổi đáng lo ngại.)
  • "transmission d'une zoonose": sự lây truyền một bệnh động vật truyền cho người.

    • La transmission d'une zoonose peut se faire par contact direct ou par vecteur. (Sự lây truyền một bệnh động vật truyền cho người có thể xảy ra qua tiếp xúc trực tiếp hoặc qua vật trung gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoonotique (adj): (thuộc về) bệnh động vật truyền cho người.

    • Un agent pathogène zoonotique. (Một tác nhân gây bệnh động vật truyền cho người.)
  • Anthropozoonose (n): bệnh động vật truyền cho người (cách gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc từ động vật).

Từ đồng nghĩa
  • Maladie transmissible de l'animal à l'homme: bệnh có thể lây truyền từ động vật sang người.
  • Infection zoonotique: nhiễm trùng động vật truyền cho người.
Các cụm từ liên quan
  • Prévention des zoonoses: phòng ngừa các bệnh động vật truyền cho người.

    • L'hygiène est cruciale pour la prévention des zoonoses. (Vệ sinhyếu tố then chốt để phòng ngừa các bệnh động vật truyền cho người.)
  • Risque de zoonose: nguy bệnh động vật truyền cho người.

    • Les éleveurs sont exposés à un risque de zoonose. (Những người chăn nuôi tiếp xúc với nguy bệnh động vật truyền cho người.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "zoonose")

zoonose

Une zoonose peut se transmettre par contact avec un animal domestique.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh động vật truyền cho người

Từ gần giống