cyanose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng xanh tím: Trong y học, "cyanose" chỉ một triệu chứng lâm sàng, biểu hiện bằng màu da và niêm mạc chuyển sang màu xanh tím, thường do máu thiếu oxy hoặc có quá nhiều hemoglobin khử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une cyanose chez le nouveau-né. (Bác sĩ chẩn đoán chứng xanh tím ở trẻ sơ sinh.)
- La cyanose des lèvres peut être un signe d'alerte. (Chứng xanh tím ở môi có thể là một dấu hiệu cảnh báo.)
- Une cyanose périphérique affecte souvent les doigts et les orteils. (Chứng xanh tím ngoại vi thường ảnh hưởng đến ngón tay và ngón chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cyanose centrale": chứng xanh tím trung ương.
- La cyanose centrale touche la langue et les muqueuses et indique un problème sérieux d'oxygénation du sang. (Chứng xanh tím trung ương ảnh hưởng đến lưỡi và niêm mạc, cho thấy một vấn đề nghiêm trọng về sự oxy hóa máu.)
"cyanose acquise": chứng xanh tím mắc phải.
- Certaines maladies pulmonaires peuvent provoquer une cyanose acquise. (Một số bệnh phổi có thể gây ra chứng xanh tím mắc phải.)
Biến thể và từ gần giống
Cyanosé, cyanosée (tính từ): bị xanh tím, có triệu chứng xanh tím.
- Le patient avait les extrémités cyanosées. (Bệnh nhân có các đầu chi bị xanh tím.)
Cyanogène (tính từ): sinh ra chứng xanh tím hoặc liên quan đến chất gây xanh tím.
- Une substance cyanogène. (Một chất có thể gây ra chứng xanh tím.)
Từ đồng nghĩa
- Asphyxie (danh từ giống cái): ngạt, tình trạng thiếu oxy nghiêm trọng có thể dẫn đến xanh tím.
- Hypoxémie (danh từ giống cái): tình trạng giảm oxy trong máu, là nguyên nhân thường gặp của "cyanose".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành y học, không có cụm động từ đi kèm phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là thuật ngữ y học chính xác, không có thành ngữ thông dụng.)
danh từ giống cái
- (y học) chứng xanh tím