zoophore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Diềm mũ cột: Một yếu tố kiến trúc trang trí, cụ thể là phần diềm hoặc đường viền ở phần trên cùng (mũ) của một cột trụ. Tên gọi này bắt nguồn từ việc ban đầu nó thường được chạm khắc hoặc trang trí bằng các hình tượng động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le zoophore de cette colonne corinthienne est remarquablement bien conservé. (Diềm mũ cột của cột trụ kiểu Corinth này được bảo tồn đáng kể.)
- Les archéologues étudient les motifs animaliers sculptés sur le zoophore. (Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu các họa tiết động vật được chạm khắc trên diềm mũ cột.)
Lưu ý sử dụng
- Từ ngữ chuyên ngành: "Zoophore" là một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc và khảo cổ học, không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Từ cổ: Từ này được ghi nhận là có nghĩa cũ và ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại. Trong các tài liệu kiến trúc đương đại, người ta có thể dùng các mô tả cụ thể hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Zoophorique (tính từ): Thuộc về hoặc có đặc điểm của zoophore.
- Une décoration zoophorique. (Một họa tiết trang trí có hình động vật trên diềm cột.)
Từ đồng nghĩa
- Ornement de frise (trang trí diềm): Cách mô tả chung hơn cho yếu tố trang trí này.
- Décoration du chapiteau (trang trí phần mũ cột): Cụm từ mô tả vị trí và chức năng.
danh từ giống đực
- (kiến trúc, từ cũ nghĩa cũ) diềm mũ cột (lúc đầu có trang trí hình động vật)