zoophore

Học thuật
Thân thiện
zoophore

Le zoophore orne le chapiteau de la colonne antique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Diềm mũ cột: Một yếu tố kiến trúc trang trí, cụ thểphần diềm hoặc đường viềnphần trên cùng () của một cột trụ. Tên gọi này bắt nguồn từ việc ban đầu thường được chạm khắc hoặc trang trí bằng các hình tượng động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le zoophore de cette colonne corinthienne est remarquablement bien conservé. (Diềm mũ cột của cột trụ kiểu Corinth này được bảo tồn đáng kể.)
    • Les archéologues étudient les motifs animaliers sculptés sur le zoophore. (Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu các họa tiết động vật được chạm khắc trên diềm mũ cột.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ ngữ chuyên ngành: "Zoophore" là một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc khảo cổ học, không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Từ cổ: Từ này được ghi nhậncó nghĩa ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại. Trong các tài liệu kiến trúc đương đại, người ta có thể dùng các mô tả cụ thể hơn.
Biến thể từ liên quan
  • Zoophorique (tính từ): Thuộc về hoặc đặc điểm của zoophore.
    • Une décoration zoophorique. (Một họa tiết trang trí hình động vật trên diềm cột.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornement de frise (trang trí diềm): Cách mô tả chung hơn cho yếu tố trang trí này.
  • Décoration du chapiteau (trang trí phần mũ cột): Cụm từ mô tả vị trí chức năng.
zoophore

Le zoophore orne le chapiteau de la colonne antique.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc, từ nghĩa ) diềm mũ cột (lúc đầu trang trí hình động vật)

Từ gần giống