sophora

Học thuật
Thân thiện
sophora

Le sophora fleurit dans le jardin botanique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây hòe: Một loại cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), thường hoa màu trắng hoặc vàng, được trồng để làm cảnh hoặc lấy gỗ. Tên khoa họcStyphnolobium japonicum (trước đây được xếp vào chi Sophora).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sophora est un arbre d'ornement commun dans les parcs. (Cây hòemột loại cây cảnh phổ biến trong các công viên.)
    • Les fleurs du sophora sont utilisées en médecine traditionnelle. (Hoa của cây hòe được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sophora du Japon": cây hòe Nhật Bản, một tên gọi phổ biến cho loài cây này.
    • Le sophora du Japon peut vivre plusieurs siècles. (Cây hòe Nhật Bản có thể sống nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sophorine (danh từ giống cái): Một alkaloid trong cây hòe.
  • Styphnolobium (danh từ giống đực): Tên khoa học hiện đại của chi cây hòe được xếp vào.
Từ đồng nghĩa
  • Arbre aux pagodes: Cây tháp, một tên gọi khác của cây hòe do hình dáng hoa giống những tòa tháp chùa.
  • Styphnolobium japonicum: Tên khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sophora".
sophora

Le sophora fleurit dans le jardin botanique.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây hòe

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sophora"