zygote

/'zaigout/
Học thuật
Thân thiện
zygote

A zygote forms when a sperm cell fertilizes an egg cell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp tử: Trong sinh học di truyền học, "zygote" tế bào đầu tiên được hình thành khi một tế bào sinh dục đực (tinh trùng) kết hợp với một tế bào sinh dục cái (trứng) trong quá trình thụ tinh. Tế bào này mang bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội đầy đủ tiềm năng phát triển thành một cơ thể mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The zygote divides repeatedly to form an embryo. (Hợp tử phân chia nhiều lần để hình thành phôi thai.)
    • A human zygote contains 46 chromosomes. (Một hợp tử người chứa 46 nhiễm sắc thể.)
    • The formation of a zygote is the first stage of embryonic development. (Sự hình thành hợp tử giai đoạn đầu tiên của sự phát triển phôi thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zygote formation": sự hình thành hợp tử.

    • Zygote formation marks the beginning of a new life cycle. (Sự hình thành hợp tử đánh dấu sự bắt đầu của một chu kỳ sống mới.)
  • "Fertilized zygote": hợp tử đã được thụ tinh (cách nói nhấn mạnh).

    • The fertilized zygote then travels to the uterus for implantation. (Hợp tử đã được thụ tinh sau đó di chuyển đến tử cung để làm tổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Zygotic (tính từ): thuộc về hợp tử.
    • Zygotic development is a critical phase. (Sự phát triển của hợp tử một giai đoạn quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fertilized egg: trứng đã thụ tinh (cách gọi thông thường, mô tả cùng giai đoạn).
  • Conception cell: tế bào thụ thai (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Zygote" một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong sinh học, di truyền học y học. Từ này khác với "embryo" (phôi) giai đoạn phát triển tiếp theo sau khi hợp tử bắt đầu phân chia.
zygote

A zygote forms when a sperm cell fertilizes an egg cell.

danh từ
  1. (thực vật học) hợp tử

Từ chứa "zygote"