zygotic
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến hợp tử (zygote).
Ví dụ sử dụng
- (Giai đoạn hợp tử rất quan trọng cho sự phát triển phôi sớm.)
- (Sự biểu hiện gen hợp tử bắt đầu sau khi thụ tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Zygotic embryogenesis: Quá trình phát sinh phôi từ hợp tử.
- In plants, zygotic embryogenesis leads to the formation of a seed. (Ở thực vật, quá trình phát sinh phôi từ hợp tử dẫn đến sự hình thành hạt giống.)
- Zygotic genome: Bộ gen của hợp tử.
- The zygotic genome is a combination of maternal and paternal DNA. (Bộ gen hợp tử là sự kết hợp của DNA từ mẹ và cha.)
Biến thể và từ gần giống
- Zygote (danh từ): Hợp tử – tế bào được hình thành từ sự kết hợp của hai giao tử.
- The zygote undergoes cell division to become an embryo. (Hợp tử trải qua quá trình phân chia tế bào để trở thành phôi.)
- Zygotic (tính từ) là dạng biến thể trực tiếp của zygote.
Từ đồng nghĩa
- Embryonic: Thuộc về phôi (dùng rộng hơn, không chỉ giai đoạn hợp tử).
- Embryonic development includes the zygotic stage. (Sự phát triển phôi bao gồm giai đoạn hợp tử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho từ "zygotic". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, có thể gặp cụm từ: - To be derived from a zygote: Được hình thành từ một hợp tử. - All somatic cells are derived from a zygote. (Tất cả tế bào soma đều được hình thành từ một hợp tử.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "zygotic".