zygène

Học thuật
Thân thiện
zygène

La zygène se pose sur une fleur violette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Bướm râu chùy: Một loài bướm đêm thuộc họ Zygaenidae, thường màu sắc sặc sỡ với các đốm đỏ hoặc vàng trên nền đen hoặc xanh đậm, râu (anten) thường hình dạng như một cái chùyđầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La zygène est un papillon de nuit aux couleurs souvent vives. (Bướm râu chùymột loài bướm đêm màu sắc thường rất sặc sỡ.)
    • On peut observer la zygène butinant des fleurs pendant la journée. (Người ta có thể quan sát thấy bướm râu chùy hút mật hoa vào ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zygène de la filipendule": Một tên gọi cụ thể cho một loài bướm râu chùy phổ biến (Zygaena filipendulae).
    • La zygène de la filipendule a six taches rouges sur chaque aile. (Loài bướm râu chùy filipendule sáu đốm đỏ trên mỗi cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Zygaenidae (danh từ): Tên khoa học của họ bướm râu chùy.
    • Les Zygaenidae sont une famille de lépidoptères. (Zygaenidae là một họ bướm thuộc bộ Cánh vảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Papillon zygène: Bướm râu chùy (cách gọi mô tả).
  • Mite de nuit colorée: Bướm đêm màu sắc (cách gọi mô tả chung, không chính xác bằng).
zygène

La zygène se pose sur une fleur violette.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) bướm râu chùy

Từ gần giống