zygène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Bướm râu chùy: Một loài bướm đêm thuộc họ Zygaenidae, thường có màu sắc sặc sỡ với các đốm đỏ hoặc vàng trên nền đen hoặc xanh đậm, và râu (anten) thường có hình dạng như một cái chùy ở đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La zygène est un papillon de nuit aux couleurs souvent vives. (Bướm râu chùy là một loài bướm đêm có màu sắc thường rất sặc sỡ.)
- On peut observer la zygène butinant des fleurs pendant la journée. (Người ta có thể quan sát thấy bướm râu chùy hút mật hoa vào ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zygène de la filipendule": Một tên gọi cụ thể cho một loài bướm râu chùy phổ biến (Zygaena filipendulae).
- La zygène de la filipendule a six taches rouges sur chaque aile. (Loài bướm râu chùy filipendule có sáu đốm đỏ trên mỗi cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Zygaenidae (danh từ): Tên khoa học của họ bướm râu chùy.
- Les Zygaenidae sont une famille de lépidoptères. (Zygaenidae là một họ bướm thuộc bộ Cánh vảy.)
Từ đồng nghĩa
- Papillon zygène: Bướm râu chùy (cách gọi mô tả).
- Mite de nuit colorée: Bướm đêm màu sắc (cách gọi mô tả chung, không chính xác bằng).
danh từ giống cái
- (động vật học) bướm râu chùy