signe

Học thuật
Thân thiện
signe

Le professeur dessine un signe de ponctuation au tableau.

Từ "signe" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực (le signe) nhiều nghĩa cũng như cách sử dụng khác nhau. Dưới đâymột số giải thích ví dụ để bạn hiểu hơn về từ này.

Định nghĩa
  1. Dấu hiệu: "signe" có thể được hiểumột dấu hiệu hoặc biểu tượng để chỉ một điều đó.
  2. Dấu: Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi thức, "signe" có thể ám chỉ đến việc làm dấu (như làm dấu thánh giá).
  3. hiệu: Trong toán học, "signe" có thể đề cập đến cáchiệu như dấu cộng (+), dấu trừ (-), v.v.
  4. Biểu hiện: "signe" cũng có thể dùng để chỉ một biểu hiện của một trạng thái nào đó.
Ví dụ sử dụng
  1. Dấu hiệu thời tiết:

    • Il y a un signe de pluie. ( dấu hiệu sắp mưa.)
  2. Dấu trong toán học:

    • Le signe algébrique est important en mathématiques. (Dấu đại sốquan trọng trong toán học.)
  3. Nghi thức tôn giáo:

    • Je fais un signe de croix. (Tôi làm dấu thánh giá.)
  4. Ra hiệu:

    • Faites un signe de la main pour attirer son attention. (Ra hiệu tay để thu hút sự chú ý của anh ấy.)
  5. Tình trạng không liên lạc:

    • Il ne donne pas de signe de vie depuis une semaine. (Anh ấy không tin tức suốt một tuần qua.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Signe des temps: Cụm từ này có nghĩa là "dấu ấn của thời đại", thường dùng để nói về những đặc điểm nổi bật của một thời kỳ nhất định.

    • Les signes des temps sont visibles dans notre société. (Những dấu ấn của thời đại có thể thấy trong xã hội của chúng ta.)
  • Sous le signe de: Cụm từ này có nghĩa là "dưới sự ảnh hưởng của", thường được sử dụng trong ngữ cảnh chiêm tinh.

    • sous le signe de la Balance. (Sinh ra dưới chòm sao Thiên Bình.)
Từ gần giống từ đồng nghĩa
  • Signe (dấu hiệu) có thể được so sánh với từ symbole (biểu tượng) trong một số ngữ cảnh.
  • Marque (dấu, thương hiệu) cũng có thể được sử dụng trong một số tình huống tương tự.
Thành ngữ cụm động từ
  • Faire le signe de croix: Làm dấu thánh giá.
  • Donner un signe: Ra hiệu, thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.

Tóm lại, "signe" là một từ đa nghĩa có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ dấu hiệu tự nhiên đến các khía cạnh tôn giáo toán học.

signe

Le professeur dessine un signe de ponctuation au tableau.

danh từ giống đực
  1. dấu, dấu hiệu
    • Marquer d'un signe
      đánh dấu
    • Signe de pluie
      dấu hiệu sắp mưa
    • Signe algébrique
      (toán học) dấu đại số
    • Faire un signe de croix
      làm dấu thánh giá
    • Signes de ponctuation
      dấu chấm câu
  2. hiệu
    • Faire un signe de la main
      ra hiệu tay
    • en signe de
      để tỏ
    • En signe d'adieu
      để tỏ lời từ biệt
    • ne pas donner signe de vie
      như chết rồi
    • signes des temps
      (nghĩa xấu) nét đặc trưng của thời đại; dấu ấn thời đại
    • sous le signe de
      (một vì sao nào đó) chiếu mệnh (theo tử vi)
    • Cygne.
  3. (nghĩa bóng) trong khung cảnh