zébrure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vằn (ở lông thú): Một đường sọc hoặc dải màu, thường có màu tương phản với nền, tạo thành hoa văn trên da hoặc lông của một số loài động vật.
- Hằn, lằn: Một vệt dài, đường hoặc vết sẹo có thể nhìn thấy được trên một bề mặt, thường do tác động hoặc tổn thương để lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les zébrures noires et blanches du zèbre sont uniques. (Những vằn đen trắng của ngựa vằn là độc nhất.)
- La tempête de grêle a laissé des zébrures sur la carrosserie de la voiture. (Trận mưa đá đã để lại những vết hằn/lằn trên thân xe ô tô.)
- On voyait une fine zébrure sur le vieux tableau. (Người ta có thể thấy một vết rạn nhỏ/lằn mỏng trên bức tranh cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zébrure de lumière": Vệt sáng, tia sáng dài.
- Une zébrure de lumière traversa la pièce sombre. (Một vệt sáng xuyên qua căn phòng tối.)
- "Zébrure du temps" (nghĩa ẩn dụ): Dấu vết, vết hằn của thời gian.
- Les zébrures du temps étaient visibles sur son visage. (Những dấu vết của thời gian có thể thấy rõ trên khuôn mặt bà.)
Biến thể và từ gần giàng
- Zébrer (động từ): Làm thành vằn, khắc những đường vạch lên.
- Le gel a zébré la vitre. (Sương giá đã tạo thành những vệt trên mặt kính.)
- Zébré, zébrée (tính từ): Có vằn, có sọc.
- Un tissu zébré de rouge. (Một tấm vải có vằn màu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Raie: Vạch, sọc (thường thẳng và đều đặn hơn).
- Strie: Vân, đường rãnh nhỏ (thường dùng trong địa chất, sinh học).
- Balafre: Vết sẹo dài (trên da, thường do vết thương sâu).
- Rayure: Vết xước, đường kẻ (trên bề mặt).
Thành ngữ liên quan
- Avoir des zébrures (nghĩa bóng): Có những ký ức hoặc cảm xúc chồng chéo, phức tạp.
- Son passé avait des zébrures de joie et de tristesse. (Quá khứ của anh ấy có những vệt hằn vui buồn lẫn lộn.)
danh từ giống cái
- vằn (ở lông thú)
- hằn, lằn