zébrure

Học thuật
Thân thiện
zébrure

Un zèbre a des zébrures noires et blanches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vằn (ở lông thú): Một đường sọc hoặc dải màu, thường màu tương phản với nền, tạo thành hoa văn trên da hoặc lông của một số loài động vật.
    • Hằn, lằn: Một vệt dài, đường hoặc vết sẹo có thể nhìn thấy được trên một bề mặt, thường do tác động hoặc tổn thương để lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les zébrures noires et blanches du zèbre sont uniques. (Những vằn đen trắng của ngựa vằnđộc nhất.)
    • La tempête de grêle a laissé des zébrures sur la carrosserie de la voiture. (Trận mưa đá đã để lại những vết hằn/lằn trên thân xe ô .)
    • On voyait une fine zébrure sur le vieux tableau. (Người ta có thể thấy một vết rạn nhỏ/lằn mỏng trên bức tranh .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zébrure de lumière": Vệt sáng, tia sáng dài.
    • Une zébrure de lumière traversa la pièce sombre. (Một vệt sáng xuyên qua căn phòng tối.)
  • "Zébrure du temps" (nghĩa ẩn dụ): Dấu vết, vết hằn của thời gian.
    • Les zébrures du temps étaient visibles sur son visage. (Những dấu vết của thời gian có thể thấy trên khuôn mặt .)
Biến thể từ gần giàng
  • Zébrer (động từ): Làm thành vằn, khắc những đường vạch lên.
    • Le gel a zébré la vitre. (Sương giá đã tạo thành những vệt trên mặt kính.)
  • Zébré, zébrée (tính từ): vằn, sọc.
    • Un tissu zébré de rouge. (Một tấm vải vằn màu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Raie: Vạch, sọc (thường thẳng đều đặn hơn).
  • Strie: Vân, đường rãnh nhỏ (thường dùng trong địa chất, sinh học).
  • Balafre: Vết sẹo dài (trên da, thường do vết thương sâu).
  • Rayure: Vết xước, đường kẻ (trên bề mặt).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir des zébrures (nghĩa bóng): nhữngức hoặc cảm xúc chồng chéo, phức tạp.
    • Son passé avait des zébrures de joie et de tristesse. (Quá khứ của anh ấy những vệt hằn vui buồn lẫn lộn.)
zébrure

Un zèbre a des zébrures noires et blanches.

danh từ giống cái
  1. vằn (ở lông thú)
  2. hằn, lằn

Từ gần giống