zébrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kẻ đường vằn, vạch sọc: Hành động tạo ra những đường kẻ, vạch hoặc sọc trên một bề mặt, thường là những đường song song.
- Vạch ngoằn ngoèo: Hành động tạo ra những đường cong, ngoằn ngoèo, không thẳng, thường một cách nhanh chóng và đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le peintre a zébré la toile de lignes noires. (Người họa sĩ đã kẻ những đường sọc đen lên tấm vải.)
- La griffe du chat a zébré le bois de la table. (Móng vuốt của con mèo đã vạch những đường ngoằn ngoèo lên mặt gỗ của chiếc bàn.)
- Éclairs qui zèbrent le ciel. (Những tia chớp vạch ngoằn ngoèo trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn chương/ miêu tả: "Zébrer" thường được dùng một cách hình tượng để miêu tả những hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc để lại dấu vết rõ rệt.
- La douleur a zébré son visage. (Nỗi đau đã hằn những vệt lên khuôn mặt anh ta.)
- Les souvenirs zèbrent sa mémoire. (Những ký ức in hằn thành từng vệt trong trí nhớ của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giàng
- Zébrure (danh từ giống cái): Đường vằn, vệt sọc, dấu vết hình vằn.
- Les zébrures sur la peau du tigre. (Những đường vằn trên da con hổ.)
- Zébré, zébrée (tính từ): Có vằn, có sọc.
- Un tissu zébré de bleu et de blanc. (Một tấm vải có sọc xanh và trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Rayurer: Kẻ vạch, làm xước (thường do hư hỏng).
- Strier: Kẻ sọc, tạo thành đường sọc (mang tính trang trí hoặc tự nhiên).
- Balafrer: Rạch một đường dài (thường trên da, gây thương tích).
Thành ngữ liên quan
- Zébrer le paysage: Cụm từ dùng để chỉ một công trình dài (như đường cao tốc, đường dây điện) cắt ngang và làm thay đổi cảnh quan tự nhiên.
- L'autoroute zèbre la campagne. (Đường cao tốc cắt ngang vùng nông thôn.)
ngoại động từ
- kẻ đường vằn; vạch ngoằn ngoèo
- Eclairs qui zèbrent le cielchớp vạch ngoằn ngoèo trên bầu trời